Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân loại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分類学 nghĩa là phân loại học.
Nghĩa của 分類学
Danh từ
Phân loại học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ taxonomy
Câu hỏi thường gặp
分類学 nghĩa là gì?
分類学 (danh từ) nghĩa là phân loại học.
分類学 đọc là gì?
分類学 đọc là ぶんるいがく (romaji: bunruigaku).
Âm Hán Việt của 分類学 là gì?
Âm Hán Việt của 分類学 là "phân loại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.