切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
切る nghĩa là cắt, tắt.
Nghĩa của 切る
Động từ
- Cắt.
- Tắt.
Cách viết khác: キる
Cách chia của 切る
| Thể lịch sự (ます) | 切ります |
| Thể て | 切って |
| Quá khứ (た) | 切った |
| Phủ định (ない) | 切らない |
| Khả năng | 切れる |
| Ý chí (よう) | 切ろう |
| Điều kiện (ば) | 切れば |
| Bị động | 切られる |
| Sai khiến | 切らせる |
| Mệnh lệnh | 切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 切る
Từ ghép có 切る
Câu ví dụ với 切る
- 2.大根は拍子木に切る。 2. Thái củ cải thành những lát dài.Tatoeba #235603
- 何かこのひもを切るものを貸して下さい。 Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #188111
- ロープを切るナイフがほしい。 Tôi cần một con dao để cắt dây thừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut; to cut through; to perform (surgery)
- Động từ to sever (connections, ties)
- Động từ to turn off (e.g. the light)
- Động từ to terminate (e.g. a conversation); to hang up (the phone); to disconnect
- Động từ to punch (a ticket); to tear off (a stub)
- Động từ to open (something sealed)
- Động từ to start
- Động từ to set (a limit); to do (something) in less or within a certain time; to issue (cheques, vouchers, etc.)
- Động từ to reduce; to decrease; to discount
- Động từ to shake off (water, etc.); to let drip-dry; to let drain
- Động từ to cross; to traverse
- Động từ to criticize sharply
Câu hỏi thường gặp
切る nghĩa là gì?
切る (động từ) nghĩa là cắt, tắt.
切る đọc là gì?
切る đọc là きる (romaji: kiru).