TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切(き)る

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きるkiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

切る nghĩa là cắt, tắt.

Nghĩa của 切る

Động từ

  1. Cắt.
  2. Tắt.

Cách viết khác: キる

Cách chia của 切る

Thể lịch sự (ます)切ります
Thể て切って
Quá khứ (た)切った
Phủ định (ない)切らない
Khả năng切れる
Ý chí (よう)切ろう
Điều kiện (ば)切れば
Bị động切られる
Sai khiến切らせる
Mệnh lệnh切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 切る

Từ ghép có 切る

Câu ví dụ với 切る

  • 2.大根は拍子木に切る。 2. Thái củ cải thành những lát dài.Tatoeba #235603
  • 何かこのひもを切るものを貸して下さい。 Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #188111
  • ロープを切るナイフがほしい。 Tôi cần một con dao để cắt dây thừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut; to cut through; to perform (surgery)
  • Động từ to sever (connections, ties)
  • Động từ to turn off (e.g. the light)
  • Động từ to terminate (e.g. a conversation); to hang up (the phone); to disconnect
  • Động từ to punch (a ticket); to tear off (a stub)
  • Động từ to open (something sealed)
  • Động từ to start
  • Động từ to set (a limit); to do (something) in less or within a certain time; to issue (cheques, vouchers, etc.)
  • Động từ to reduce; to decrease; to discount
  • Động từ to shake off (water, etc.); to let drip-dry; to let drain
  • Động từ to cross; to traverse
  • Động từ to criticize sharply

Câu hỏi thường gặp

切る nghĩa là gì?

切る (động từ) nghĩa là cắt, tắt.

切る đọc là gì?

切る đọc là きる (romaji: kiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.