切符
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
切符 nghĩa là vé.
Nghĩa của 切符
Danh từ
- Vé.
Từ ghép có 切符
Câu ví dụ với 切符
- あなたはその切符を買うために、列に並ばなければなりません。 Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #232585
- 切符を見せてください。 Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket
Câu hỏi thường gặp
切符 nghĩa là gì?
切符 (danh từ) nghĩa là vé.
切符 đọc là gì?
切符 đọc là きっぷ (romaji: kippu).
Âm Hán Việt của 切符 là gì?
Âm Hán Việt của 切符 là "thiết phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.