TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切符(きっぷ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きっぷkippu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT PHÙ 切 thiết·符 phù

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết phù” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

切符 nghĩa là vé.

Nghĩa của 切符

Danh từ

  1. Vé.

Từ ghép có 切符

Câu ví dụ với 切符

  • あなたはその切符を買うために、列に並ばなければなりません。 Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #232585
  • 切符を見せてください。 Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket

Câu hỏi thường gặp

切符 nghĩa là gì?

切符 (danh từ) nghĩa là vé.

切符 đọc là gì?

切符 đọc là きっぷ (romaji: kippu).

Âm Hán Việt của 切符 là gì?

Âm Hán Việt của 切符 là "thiết phù". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.