切り札
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
切り札 nghĩa là chủ bài.
Nghĩa của 切り札
Danh từ
- Chủ bài.
Cách viết khác: 切札
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trump; trump card
- Danh từ ace up one's sleeve; secret weapon
Câu hỏi thường gặp
切り札 nghĩa là gì?
切り札 (danh từ) nghĩa là chủ bài.
切り札 đọc là gì?
切り札 đọc là きりふだ (romaji: kirifuda).
Âm Hán Việt của 切り札 là gì?
Âm Hán Việt của 切り札 là "thiết trát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.