TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

切磋琢磨(せっさたくま)

せっさたくまsessatakuma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 切 thiết·磋 tha·琢 chác·磨 ma

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

切磋琢磨 nghĩa là Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma).

Nghĩa của 切磋琢磨

Thành ngữ

  1. Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma)

Cách viết khác: 切瑳琢磨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diligent application (to work or study); cultivating one's character by studying hard (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ mutual encouragement (to improve); working hard together; friendly rivalry (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

切磋琢磨 nghĩa là gì?

切磋琢磨 (thành ngữ) nghĩa là Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma).

切磋琢磨 đọc là gì?

切磋琢磨 đọc là せっさたくま (romaji: sessatakuma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.