切磋琢磨
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
切磋琢磨 nghĩa là Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma).
Nghĩa của 切磋琢磨
Thành ngữ
- Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma)
Cách viết khác: 切瑳琢磨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diligent application (to work or study); cultivating one's character by studying hard (thành ngữ bốn chữ)
- Danh từ mutual encouragement (to improve); working hard together; friendly rivalry (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
切磋琢磨 nghĩa là gì?
切磋琢磨 (thành ngữ) nghĩa là Như cắt như đánh bóng, như giũa như mài. (Hán-Việt: như thiết như tha, như trác như ma).
切磋琢磨 đọc là gì?
切磋琢磨 đọc là せっさたくま (romaji: sessatakuma).