具
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 具
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tool; means
- Danh từ ingredients (added to soup, rice, etc.)
- Trợ số từ counter for sets of armor, utensils, furniture, etc.
Từ ghép có 具
- 具合 — Tình trạng.
- 家具 — Đồ nội thất.
- 道具 — Dụng cụ, đồ dùng, công cụ.
- 具体的 — Cụ thể.
- 器具 — Dụng cụ.
- 具体化 — Cụ thể hoá.
- 文房具 — Văn phòng phẩm.
- 用具 — Dụng cụ.
- 文具 — Văn phòng phẩm.
- 敬具 — Thân mến.
- 馬具 — Yên cương.
- 遊び道具 — Đồ chơi.
- 淫具 — Công cụ hỗ trợ tình dục.
- 性具 — Công cụ hỗ trợ tình dục.
- 具格 — Tạo cách, cách công cụ.
- 具材 — Thành phần.