TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

敬具(けいぐ)

JLPT N1 từ thông dụng
けいぐkeigu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍNH CỤ 敬 kính·具 cụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kính cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

敬具 nghĩa là thân mến.

Nghĩa của 敬具

Danh từ

  1. Thân mến.

Từ liên quan với 敬具

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yours sincerely; sincerely yours; yours truly

Câu hỏi thường gặp

敬具 nghĩa là gì?

敬具 (danh từ) nghĩa là thân mến.

敬具 đọc là gì?

敬具 đọc là けいぐ (romaji: keigu).

Âm Hán Việt của 敬具 là gì?

Âm Hán Việt của 敬具 là "kính cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.