敬具
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kính cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
敬具 nghĩa là thân mến.
Nghĩa của 敬具
Danh từ
- Thân mến.
Từ liên quan với 敬具
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yours sincerely; sincerely yours; yours truly
Câu hỏi thường gặp
敬具 nghĩa là gì?
敬具 (danh từ) nghĩa là thân mến.
敬具 đọc là gì?
敬具 đọc là けいぐ (romaji: keigu).
Âm Hán Việt của 敬具 là gì?
Âm Hán Việt của 敬具 là "kính cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.