兵隊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “binh đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
兵隊 nghĩa là quân lính, lính.
Nghĩa của 兵隊
Danh từ
- Quân lính, lính.
Từ liên quan với 兵隊
Từ ghép có 兵隊
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armed forces; military; troops
- Danh từ (common) soldier; rank-and-file soldier
- Danh từ underling; ordinary employee; grunt (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
兵隊 nghĩa là gì?
兵隊 (danh từ) nghĩa là quân lính, lính.
兵隊 đọc là gì?
兵隊 đọc là へいたい (romaji: heitai).
Âm Hán Việt của 兵隊 là gì?
Âm Hán Việt của 兵隊 là "binh đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.