鏡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鏡 nghĩa là gương, kiếng.
Nghĩa của 鏡
Danh từ
- Gương, kiếng.
Từ ghép có 鏡
- 望遠鏡 — Kính thiên văn.
- 顕微鏡 — Kính hiển vi.
- 双眼鏡 — Ống nhòm, ống ngắm.
- 拡大鏡 — Kính lúp, kiếng lúp.
- 眼鏡 — Kính, mắt kính, kính mắt.
- 内視鏡 — Đèn nội soi.
- 電波望遠鏡 — Kính viễn vọng vô tuyến.
- 万華鏡 — Kính vạn hoa.
- 凹面鏡 — Gương cầu lõm.
- 三稜鏡 — Lăng kính.
- 虫眼鏡 — Kính lúp, kiếng lúp.
- 凸面鏡 — Gương cầu lồi.
- 片眼鏡 — Kính một mắt.
- 大腸内視鏡 — Nội soi đại tràng.
Câu ví dụ với 鏡
- ちょっと鏡を見てごらん。 Nhìn vào gương một chút đi.Tatoeba #202787
- 彼女は鏡の中の自分を見た。 Cô ấy đã soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mirror; looking-glass
- Danh từ barrel head
- Danh từ page added at the beginning of a document mentioning its purpose, date, author, etc.
- Danh từ mirror-shaped mochi (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
鏡 nghĩa là gì?
鏡 (danh từ) nghĩa là gương, kiếng.
鏡 đọc là gì?
鏡 đọc là かがみ (romaji: kagami).
Âm Hán Việt của 鏡 là gì?
Âm Hán Việt của 鏡 là "kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.