TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

虫眼鏡(むしめがね)

むしめがねmushimegane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG NHÃN KÍNH 虫 trùng·眼 nhãn·鏡 kính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trùng nhãn kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

虫眼鏡 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

Nghĩa của 虫眼鏡

Danh từ

  1. Kính lúp, kiếng lúp.

Cách viết khác: 虫めがね, 虫メガネ, むしメガネ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnifying glass
  • Danh từ wrestler of the lowest rank (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

虫眼鏡 nghĩa là gì?

虫眼鏡 (danh từ) nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

虫眼鏡 đọc là gì?

虫眼鏡 đọc là むしめがね (romaji: mushimegane).

Âm Hán Việt của 虫眼鏡 là gì?

Âm Hán Việt của 虫眼鏡 là "trùng nhãn kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.