TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

凸面鏡(とつめんきょう)

とつめんきょうtotsumenkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 凸 ?·面 diện·鏡 kính

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

凸面鏡 nghĩa là gương cầu lồi.

Nghĩa của 凸面鏡

Danh từ

  1. Gương cầu lồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凸面鏡

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convex mirror

Câu hỏi thường gặp

凸面鏡 nghĩa là gì?

凸面鏡 (danh từ) nghĩa là gương cầu lồi.

凸面鏡 đọc là gì?

凸面鏡 đọc là とつめんきょう (romaji: totsumenkyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.