だいちょうないしきょうdaichōnaishikyōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt大 đại·腸 tràng·内 nội·視 thị·鏡 kính
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大腸内視鏡 nghĩa là nội soi đại tràng.
Nghĩa của 大腸内視鏡
Danh từ
Nội soi đại tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ colonoscope
Danh từ colonoscopy
Câu hỏi thường gặp
大腸内視鏡 nghĩa là gì?
大腸内視鏡 (danh từ) nghĩa là nội soi đại tràng.
大腸内視鏡 đọc là gì?
大腸内視鏡 đọc là だいちょうないしきょう (romaji: daichōnaishikyō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.