Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
片眼鏡 nghĩa là kính một mắt.
Nghĩa của 片眼鏡
Danh từ
Kính một mắt.
Cách viết khác: 片めがね
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ monocle; lorgnon
Câu hỏi thường gặp
片眼鏡 nghĩa là gì?
片眼鏡 (danh từ) nghĩa là kính một mắt.
片眼鏡 đọc là gì?
片眼鏡 đọc là かためがね (romaji: katamegane).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.