Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鎮静剤 nghĩa là làm dịu, thuốc giảm đau.
Nghĩa của 鎮静剤
Danh từ
Làm dịu, thuốc giảm đau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sedative; tranquilizer; tranquiliser
Câu hỏi thường gặp
鎮静剤 nghĩa là gì?
鎮静剤 (danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc giảm đau.
鎮静剤 đọc là gì?
鎮静剤 đọc là ちんせいざい (romaji: chinseizai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.