TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

硫酸(りゅうさん)

từ thông dụng
りゅうさんryūsan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 硫 lưu·酸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

硫酸 nghĩa là acid sulfuric.

Nghĩa của 硫酸

Danh từ

  1. Acid sulfuric.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sulfuric acid; sulphuric acid

Câu hỏi thường gặp

硫酸 nghĩa là gì?

硫酸 (danh từ) nghĩa là acid sulfuric.

硫酸 đọc là gì?

硫酸 đọc là りゅうさん (romaji: ryūsan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.