Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飽和脂肪酸 nghĩa là axit béo no, axit béo bão hòa.
Nghĩa của 飽和脂肪酸
Danh từ
Axit béo no, axit béo bão hòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ saturated fatty acid
Câu hỏi thường gặp
飽和脂肪酸 nghĩa là gì?
飽和脂肪酸 (danh từ) nghĩa là axit béo no, axit béo bão hòa.
飽和脂肪酸 đọc là gì?
飽和脂肪酸 đọc là ほうわしぼうさん (romaji: hōwashibōsan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.