Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
酸化剤 nghĩa là chất oxy hóa.
Nghĩa của 酸化剤
Danh từ
Chất oxy hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ oxidizing agent; oxidant; oxidizer
Câu hỏi thường gặp
酸化剤 nghĩa là gì?
酸化剤 (danh từ) nghĩa là chất oxy hóa.
酸化剤 đọc là gì?
酸化剤 đọc là さんかざい (romaji: sankazai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.