TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酸性雨(さんせいう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
さんせいうsanseiu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酸 ?·性 tính·雨 vũ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

酸性雨 nghĩa là mưa axit.

Nghĩa của 酸性雨

Danh từ

  1. Mưa axit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acid rain

Câu hỏi thường gặp

酸性雨 nghĩa là gì?

酸性雨 (danh từ) nghĩa là mưa axit.

酸性雨 đọc là gì?

酸性雨 đọc là さんせいう (romaji: sanseiu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.