酸味
từ thông dụng
さんみsanmi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
酸味 nghĩa là vị chua.
Nghĩa của 酸味
Danh từ
- Vị chua.
Cách viết khác: 酸み, すみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sourness; acidity
Câu hỏi thường gặp
酸味 nghĩa là gì?
酸味 (danh từ) nghĩa là vị chua.
酸味 đọc là gì?
酸味 đọc là さんみ (romaji: sanmi).