酸っぱい
酸っぱい nghĩa là chua.
Nghĩa của 酸っぱい
Tính từ đuôi i
- Chua.
Cách chia của 酸っぱい
| Phủ định | 酸っぱくない |
| Quá khứ | 酸っぱかった |
| Quá khứ phủ định | 酸っぱくなかった |
| Thể て | 酸っぱくて |
| Dạng phó từ (く) | 酸っぱく |
| Điều kiện (ば) | 酸っぱければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 酸っぱい
- メアリーは、初恋を「甘酸っぱい思い出」と言います。 Mary gọi tình yêu đầu tiên của mình là "một kỷ niệm ngọt và đắng".Tatoeba #8449148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i sour; acid
Câu hỏi thường gặp
酸っぱい nghĩa là gì?
酸っぱい (tính từ đuôi i) nghĩa là chua.
酸っぱい đọc là gì?
酸っぱい đọc là すっぱい (romaji: suppai).