TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酸(す)っぱい

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
すっぱいsuppai giọng máy của trình duyệt

酸っぱい nghĩa là chua.

Nghĩa của 酸っぱい

Tính từ đuôi i

  1. Chua.

Cách chia của 酸っぱい

Phủ định酸っぱくない
Quá khứ酸っぱかった
Quá khứ phủ định酸っぱくなかった
Thể て酸っぱくて
Dạng phó từ (く)酸っぱく
Điều kiện (ば)酸っぱければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 酸っぱい

  • メアリーは、初恋を「甘酸っぱい思い出」と言います。 Mary gọi tình yêu đầu tiên của mình là "một kỷ niệm ngọt và đắng".Tatoeba #8449148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i sour; acid

Câu hỏi thường gặp

酸っぱい nghĩa là gì?

酸っぱい (tính từ đuôi i) nghĩa là chua.

酸っぱい đọc là gì?

酸っぱい đọc là すっぱい (romaji: suppai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.