都
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
都 nghĩa là thủ đô, thủ phủ.
Nghĩa của 都
Danh từ
- Thủ đô, thủ phủ.
Cách viết khác: 京
Từ ghép có 都
- 京都 — Kinh Đô, kyoto.
- 都市 — Thành phố; đô thị.
- 都会 — Thành phố.
- 首都 — Thủ đô, thủ phủ.
- 都合 — Hoàn cảnh, sự thuận tiện (都合がいい — tiện)
- 都市計画 — Quy hoạch đô thị.
- 都市化 — Đô thị hoá, sự thành thị hoá, đô thị hóa.
- 都市伝説 — Truyền thuyết đô thị.
- 都市国家 — Thành bang.
- 東京都 — Thủ đô trên thực tế và là một trong 47 tỉnh của Nhật Bản thuộc vùng Kantō.
- 死都 — Thành phố bỏ hoang, phố ma.
- 成都 — Thành Đô.
Câu ví dụ với 都
- ロンドンはもはや霧の都ではない。 Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192110
- 奈良はとても古い都です。 Nara là một thành phố rất cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital (esp. Kyoto, Japan's former capital); seat of government
- Danh từ capital (of music, fashion, etc.); city (e.g. of light)
- Danh từ location of the Imperial Palace
Câu hỏi thường gặp
都 nghĩa là gì?
都 (danh từ) nghĩa là thủ đô, thủ phủ.
都 đọc là gì?
都 đọc là みやこ (romaji: miyako).
Âm Hán Việt của 都 là gì?
Âm Hán Việt của 都 là "đô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.