TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

都市国家(としこっか)

としこっかtoshikokka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔ THỊ QUỐC GIA 都 đô·市 thị·国 quốc·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đô thị quốc gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

都市国家 nghĩa là thành bang.

Nghĩa của 都市国家

Danh từ

  1. Thành bang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ city-state

Câu hỏi thường gặp

都市国家 nghĩa là gì?

都市国家 (danh từ) nghĩa là thành bang.

都市国家 đọc là gì?

都市国家 đọc là としこっか (romaji: toshikokka).

Âm Hán Việt của 都市国家 là gì?

Âm Hán Việt của 都市国家 là "đô thị quốc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.