都市国家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đô thị quốc gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
都市国家 nghĩa là thành bang.
Nghĩa của 都市国家
Danh từ
- Thành bang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ city-state
Câu hỏi thường gặp
都市国家 nghĩa là gì?
都市国家 (danh từ) nghĩa là thành bang.
都市国家 đọc là gì?
都市国家 đọc là としこっか (romaji: toshikokka).
Âm Hán Việt của 都市国家 là gì?
Âm Hán Việt của 都市国家 là "đô thị quốc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.