首都
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
首都 nghĩa là thủ đô, thủ phủ.
Nghĩa của 首都
Danh từ
- Thủ đô, thủ phủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 首都
- アメリカの首都はどこですか。 Thủ đô của Mỹ là ở đâu?Tatoeba #230210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (national) capital (city); metropolis
Câu hỏi thường gặp
首都 nghĩa là gì?
首都 (danh từ) nghĩa là thủ đô, thủ phủ.
首都 đọc là gì?
首都 đọc là しゅと (romaji: shuto).
Âm Hán Việt của 首都 là gì?
Âm Hán Việt của 首都 là "thủ đô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.