TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

首都(しゅと)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しゅとshuto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ ĐÔ 首 thủ·都 đô

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

首都 nghĩa là thủ đô, thủ phủ.

Nghĩa của 首都

Danh từ

  1. Thủ đô, thủ phủ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 首都

  • アメリカの首都はどこですか。 Thủ đô của Mỹ là ở đâu?Tatoeba #230210

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (national) capital (city); metropolis

Câu hỏi thường gặp

首都 nghĩa là gì?

首都 (danh từ) nghĩa là thủ đô, thủ phủ.

首都 đọc là gì?

首都 đọc là しゅと (romaji: shuto).

Âm Hán Việt của 首都 là gì?

Âm Hán Việt của 首都 là "thủ đô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.