TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

象徴主義(しょうちょうしゅぎ)

しょうちょうしゅぎshōchōshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG TRƯNG CHỦ NGHĨA 象 tượng·徴 trưng·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tượng trưng chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

象徴主義 nghĩa là thơ tượng trưng.

Nghĩa của 象徴主義

Danh từ

  1. Thơ tượng trưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symbolism (19th-century artistic movement)

Câu hỏi thường gặp

象徴主義 nghĩa là gì?

象徴主義 (danh từ) nghĩa là thơ tượng trưng.

象徴主義 đọc là gì?

象徴主義 đọc là しょうちょうしゅぎ (romaji: shōchōshugi).

Âm Hán Việt của 象徴主義 là gì?

Âm Hán Việt của 象徴主義 là "tượng trưng chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.