TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気象(きしょう)

JLPT N1 từ thông dụng
きしょうkishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ TƯỢNG 気 khí·象 tượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí tượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

気象 nghĩa là thời tiết.

Nghĩa của 気象

Danh từ

  1. Thời tiết.

Cách viết khác: 氣象

Từ liên quan với 気象

Từ ghép có 気象

Câu ví dụ với 気象

  • ここ何年か異常気象がつづいている。 Trong những năm gần đây, tình trạng thời tiết bất thường đang kéo dài.Tatoeba #224238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weather (conditions)
  • Danh từ disposition; temperament (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

気象 nghĩa là gì?

気象 (danh từ) nghĩa là thời tiết.

気象 đọc là gì?

気象 đọc là きしょう (romaji: kishō).

Âm Hán Việt của 気象 là gì?

Âm Hán Việt của 気象 là "khí tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.