TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

印象(いんしょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いんしょうinshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN TƯỢNG 印 ấn·象 tượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

印象 nghĩa là sự ấn tượng.

Nghĩa của 印象

Danh từ

  1. Sự ấn tượng.

Động từ

  1. Mang đến một ấn tượng.

Từ liên quan với 印象

Câu ví dụ với 印象

  • 私はその演説から強い印象を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #160285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impression

Câu hỏi thường gặp

印象 nghĩa là gì?

印象 (danh từ, động từ) nghĩa là sự ấn tượng.

印象 đọc là gì?

印象 đọc là いんしょう (romaji: inshō).

Âm Hán Việt của 印象 là gì?

Âm Hán Việt của 印象 là "ấn tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.