印象
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
印象 nghĩa là sự ấn tượng.
Nghĩa của 印象
Danh từ
- Sự ấn tượng.
Động từ
- Mang đến một ấn tượng.
Từ liên quan với 印象
Câu ví dụ với 印象
- 私はその演説から強い印象を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #160285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impression
Câu hỏi thường gặp
印象 nghĩa là gì?
印象 (danh từ, động từ) nghĩa là sự ấn tượng.
印象 đọc là gì?
印象 đọc là いんしょう (romaji: inshō).
Âm Hán Việt của 印象 là gì?
Âm Hán Việt của 印象 là "ấn tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.