TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

象牙(ぞうげ)の塔(とう)

ぞうげのとうzōgenotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 象 tượng·牙 nha·塔 tháp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

象牙の塔 nghĩa là tháp ngà.

Nghĩa của 象牙の塔

Cụm từ

  1. Tháp ngà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ ivory tower

Câu hỏi thường gặp

象牙の塔 nghĩa là gì?

象牙の塔 (cụm từ) nghĩa là tháp ngà.

象牙の塔 đọc là gì?

象牙の塔 đọc là ぞうげのとう (romaji: zōgenotō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.