象牙海岸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tượng nha hải ngạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
象牙海岸 nghĩa là bờ biển ngà.
Nghĩa của 象牙海岸
Danh từ riêng
- cũ Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa.
Từ liên quan với 象牙海岸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ivory Coast; Côte d'Ivoire (cũ)
Câu hỏi thường gặp
象牙海岸 nghĩa là gì?
象牙海岸 (danh từ riêng) nghĩa là bờ biển ngà.
象牙海岸 đọc là gì?
象牙海岸 đọc là ぞうげかいがん (romaji: zōgekaigan).
Âm Hán Việt của 象牙海岸 là gì?
Âm Hán Việt của 象牙海岸 là "tượng nha hải ngạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.