TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

象牙海岸(ぞうげかいがん)

tên riêng
ぞうげかいがんzōgekaigan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG NHA HẢI NGẠN 象 tượng·牙 nha·海 hải·岸 ngạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tượng nha hải ngạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

象牙海岸 nghĩa là bờ biển ngà.

Nghĩa của 象牙海岸

Danh từ riêng

  1. cũ Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa.

Từ liên quan với 象牙海岸

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ivory Coast; Côte d'Ivoire (cũ)

Câu hỏi thường gặp

象牙海岸 nghĩa là gì?

象牙海岸 (danh từ riêng) nghĩa là bờ biển ngà.

象牙海岸 đọc là gì?

象牙海岸 đọc là ぞうげかいがん (romaji: zōgekaigan).

Âm Hán Việt của 象牙海岸 là gì?

Âm Hán Việt của 象牙海岸 là "tượng nha hải ngạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.