TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

象徴(しょうちょう)

JLPT N1 từ thông dụng
しょうちょうshōchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG TRƯNG 象 tượng·徴 trưng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tượng trưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

象徴 nghĩa là tượng trưng, ký hiệu, biểu tượng.

Nghĩa của 象徴

Danh từ

  1. Tượng trưng, ký hiệu, biểu tượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 象徴

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symbol (of something abstract); emblem; (symbolic) representation

Câu hỏi thường gặp

象徴 nghĩa là gì?

象徴 (danh từ) nghĩa là tượng trưng, ký hiệu, biểu tượng.

象徴 đọc là gì?

象徴 đọc là しょうちょう (romaji: shōchō).

Âm Hán Việt của 象徴 là gì?

Âm Hán Việt của 象徴 là "tượng trưng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.