TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

象牙(ぞうげ)

từ thông dụng
ぞうげzōge giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG NHA 象 tượng·牙 nha

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tượng nha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

象牙 nghĩa là ngà voi, ngà.

Nghĩa của 象牙

Danh từ

  1. Ngà voi, ngà.

Từ ghép có 象牙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ivory

Câu hỏi thường gặp

象牙 nghĩa là gì?

象牙 (danh từ) nghĩa là ngà voi, ngà.

象牙 đọc là gì?

象牙 đọc là ぞうげ (romaji: zōge).

Âm Hán Việt của 象牙 là gì?

Âm Hán Việt của 象牙 là "tượng nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.