象
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
象 nghĩa là voi.
Nghĩa của 象
Danh từ
- Voi.
Cách viết khác: ゾウ
Từ ghép có 象
- 対象 — Đối tượng.
- 印象 — Sự ấn tượng.
- 現象 — Hiện tượng.
- 象徴 — Tượng trưng, ký hiệu, biểu tượng.
- 気象 — Thời tiết.
- 表象 — Biểu tượng.
- 象牙 — Ngà voi, ngà.
- 抽象 — Trừu tượng.
- 形象 — Hình tượng.
- 象牙の塔 — Tháp ngà.
- 象形文字 — Chữ tượng hình.
- 象牙海岸 — Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa.
- 象徴主義 — Thơ tượng trưng.
- 象棋 — Cờ tướng, cờ trung quốc.
Câu ví dụ với 象
- 象は巨大な動物である。 Voi là một loài động vật to khổng lồ.Tatoeba #146307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elephant (Elephantidae spp.)
Câu hỏi thường gặp
象 nghĩa là gì?
象 (danh từ) nghĩa là voi.
象 đọc là gì?
象 đọc là ぞう (romaji: zō).
Âm Hán Việt của 象 là gì?
Âm Hán Việt của 象 là "tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.