Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
豚脂 nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.
Nghĩa của 豚脂
Danh từ
Mỡ lợn, mỡ heo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lard; pig fat
Câu hỏi thường gặp
豚脂 nghĩa là gì?
豚脂 (danh từ) nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.
豚脂 đọc là gì?
豚脂 đọc là とんし (romaji: tonshi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.