TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

調(ちょう)

ちょうchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀU 調 điều

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 調

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ key
  • Danh từ mode (in gagaku)
  • Hậu tố time; tempo; rhythm
  • Hậu tố meter (of a poem); metre
  • Hậu tố style; form; mood; pattern
  • Danh từ tax in kind (paid with locally produced goods; under the ritsuryō system)

Từ ghép có 調

  • 調べる — Điều tra, kiểm tra.
  • 調査 — Sự điều tra, cuộc điều tra, điều tra.
  • 強調 — Nhấn mạnh.
  • 調和 — Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.
  • 調整 — Điều chỉnh.
  • 調節 — Điều tiết.
  • 調理 — Nấu ăn, nấu.
  • 調べ — Giai điệu, âm điệu.
  • 協調 — Sự hợp tác, hợp tác.
  • 調停 — Điều đình.
  • 語調 — Ngữ điệu, sự ngâm nga.
  • 調理法 — Công thức.
  • 調味料 — Gia vị.
  • 調味 — Điều vị.
  • 声調 — Giọng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.