TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

調停(ちょうてい)

JLPT N1 từ thông dụng
ちょうていchōtei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀU ĐÌNH 調 điều·停 đình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

調停 nghĩa là điều đình.

Nghĩa của 調停

Danh từ

  1. Điều đình. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediation; arbitration; intervention
  • Danh từ conciliation (e.g. in civil or family court, leading to a settlement based on mutual concessions)
  • Danh từ mediation (of a labor dispute, by a labor relations commission)

Câu hỏi thường gặp

調停 nghĩa là gì?

調停 (danh từ) nghĩa là điều đình.

調停 đọc là gì?

調停 đọc là ちょうてい (romaji: chōtei).

Âm Hán Việt của 調停 là gì?

Âm Hán Việt của 調停 là "điều đình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.