TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

調整(ちょうせい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょうせいchōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀU CHỈNH 調 điều·整 chỉnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều chỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

調整 nghĩa là điều chỉnh.

Nghĩa của 調整

Danh từ

  1. Điều chỉnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjustment; regulation; coordination; reconciliation; tuning

Câu hỏi thường gặp

調整 nghĩa là gì?

調整 (danh từ) nghĩa là điều chỉnh.

調整 đọc là gì?

調整 đọc là ちょうせい (romaji: chōsei).

Âm Hán Việt của 調整 là gì?

Âm Hán Việt của 調整 là "điều chỉnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.