TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

調査(ちょうさ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちょうさchōsa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 調 điều·査 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

調査 nghĩa là sự điều tra, cuộc điều tra, điều tra.

Nghĩa của 調査

Danh từ

  1. Sự điều tra, cuộc điều tra, điều tra.

Từ ghép có 調査

  • 国勢調査 — (cuộc) điều tra dân số, (cuộc) thống kê dân số.
  • 人口調査 — (cuộc) điều tra dân số, (cuộc) thống kê dân số.

Câu ví dụ với 調査

  • 警察はその事故の原因を調査中である。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.Tatoeba #176231
  • 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967
  • 私たちはきわめて慎重に調査を行なった。 Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166557
  • 警察はその殺人事件を徹底的に調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176240
  • 警察官はその殺人事件をとことん調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176081
  • 市長は税収入の落ち込みについて調査すべきだと思った。 Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168327
  • 彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。 Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investigation; examination; inquiry; enquiry; survey

Câu hỏi thường gặp

調査 nghĩa là gì?

調査 (danh từ) nghĩa là sự điều tra, cuộc điều tra, điều tra.

調査 đọc là gì?

調査 đọc là ちょうさ (romaji: chōsa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.