協調
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp điều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
協調 nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa của 協調
Danh từ
- Sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperation; conciliation; harmony; coordination
Câu hỏi thường gặp
協調 nghĩa là gì?
協調 (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
協調 đọc là gì?
協調 đọc là きょうちょう (romaji: kyōchō).
Âm Hán Việt của 協調 là gì?
Âm Hán Việt của 協調 là "hiệp điều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.