TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強調(きょうちょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きょうちょうkyōchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 強 cường·調 điều

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

強調 nghĩa là nhấn mạnh.

Nghĩa của 強調

Danh từ

  1. Nhấn mạnh.

Câu ví dụ với 強調

  • 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
  • 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
  • ぼくはこの点を特に強調したい。 Tôi muốn nhấn mạnh vào điểm này.Tatoeba #196353

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emphasis; stress; highlighting; underlining; underscoring
  • Danh từ accentuating (a feature or certain part); accenting
  • Danh từ strong tone (of the market); firm tone

Câu hỏi thường gặp

強調 nghĩa là gì?

強調 (danh từ) nghĩa là nhấn mạnh.

強調 đọc là gì?

強調 đọc là きょうちょう (romaji: kyōchō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.