強調
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
強調 nghĩa là nhấn mạnh.
Nghĩa của 強調
Danh từ
- Nhấn mạnh.
Câu ví dụ với 強調
- 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
- 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
- ぼくはこの点を特に強調したい。 Tôi muốn nhấn mạnh vào điểm này.Tatoeba #196353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emphasis; stress; highlighting; underlining; underscoring
- Danh từ accentuating (a feature or certain part); accenting
- Danh từ strong tone (of the market); firm tone
Câu hỏi thường gặp
強調 nghĩa là gì?
強調 (danh từ) nghĩa là nhấn mạnh.
強調 đọc là gì?
強調 đọc là きょうちょう (romaji: kyōchō).