調べ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
調べ nghĩa là giai điệu, âm điệu.
Nghĩa của 調べ
Danh từ
- Giai điệu, âm điệu.
Từ ghép có 調べ
- 調べる — Điều tra, kiểm tra.
Câu ví dụ với 調べ
- とにかく原因を調べなければならない。 Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.Tatoeba #200450
- 彼はその語を辞書で調べた。 Anh ta tìm từ đó trong từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112902
- 電話帳で彼の電話番号を調べた。 Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124630
- ロンドン行きの列車を時刻表で調べなさい。 Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192093
- これらの書類を急いで調べてもらいたいのですが。 Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217870
- 彼らはその事故の原因を調べることに意見が一致した。 Họ đồng ý xem xét nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investigation; inspection; examination
- Danh từ tune; note; melody
Câu hỏi thường gặp
調べ nghĩa là gì?
調べ (danh từ) nghĩa là giai điệu, âm điệu.
調べ đọc là gì?
調べ đọc là しらべ (romaji: shirabe).