調べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
調べる nghĩa là điều tra, kiểm tra.
Nghĩa của 調べる
Động từ
- Điều tra, kiểm tra.
Cách chia của 調べる
| Thể lịch sự (ます) | 調べます |
| Thể て | 調べて |
| Quá khứ (た) | 調べた |
| Phủ định (ない) | 調べない |
| Khả năng | 調べられる |
| Ý chí (よう) | 調べよう |
| Điều kiện (ば) | 調べれば |
| Bị động | 調べられる |
| Sai khiến | 調べさせる |
| Mệnh lệnh | 調べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 調べる
- とにかく原因を調べなければならない。 Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.Tatoeba #200450
- 彼はその語を辞書で調べた。 Anh ta tìm từ đó trong từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112902
- 電話帳で彼の電話番号を調べた。 Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124630
- ロンドン行きの列車を時刻表で調べなさい。 Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192093
- これらの書類を急いで調べてもらいたいのですが。 Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217870
- 彼らはその事故の原因を調べることに意見が一致した。 Họ đồng ý xem xét nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to examine; to look up; to investigate; to check up; to sense
Câu hỏi thường gặp
調べる nghĩa là gì?
調べる (động từ) nghĩa là điều tra, kiểm tra.
調べる đọc là gì?
調べる đọc là しらべる (romaji: shiraberu).