課題
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoá đề” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
課題 nghĩa là bài tập, bài tập về nhà, nhiệm vụ.
Nghĩa của 課題
Danh từ
- Bài tập, bài tập về nhà.
- Nhiệm vụ.
Câu ví dụ với 課題
- 数学の課題は終わったよ。 Tôi đã hoàn thành bài tập toán của tôi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10698757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subject; theme; issue; matter
- Danh từ homework; assignment
- Danh từ problem (that needs solving); task; challenge; question
- Danh từ route (in climbing, bouldering, etc.); problem
Câu hỏi thường gặp
課題 nghĩa là gì?
課題 (danh từ) nghĩa là bài tập, bài tập về nhà, nhiệm vụ.
課題 đọc là gì?
課題 đọc là かだい (romaji: kadai).
Âm Hán Việt của 課題 là gì?
Âm Hán Việt của 課題 là "khoá đề". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.