西
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
西 nghĩa là tây, hướng tây.
Nghĩa của 西
Danh từ
- Tây, hướng tây.
Từ ghép có 西
- 西洋 — Phương tây.
- 西洋人 — Người phương tây, phương tây.
- 西欧 — Tây Âu.
- 西ヨーロッパ — Tây Âu.
- 北西 — Phía tây bắc, hướng tây bắc.
- 西暦 — Công Nguyên.
- 西ドイツ — Tây Đức.
- 南西 — Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
- 西北 — Tây bắc, phía tây bắc.
- 西アフリカ — Tây Phi.
- 西半球 — Tây Bán cầu.
- 西洋碁 — Cờ đam.
- 西洋将棋 — Cờ vua.
- 西洋わさび — Cây cải ngựa, cải ngựa.
- 西アジア — Tây Á.
- 西サハラ — Tây Xa-ha-ra.
- 西蔵 — Tây Tạng.
- 西寧 — Tây Ninh.
- 西安 — Tây An.
- 西インド諸島 — Tây Ấn.
- 西岸地区 — Bờ Tây, Tây Ngạn.
Câu ví dụ với 西
- 太陽が西に傾いた。 Mặt trời đã ngả đằng Tây.Tatoeba #138158
- 太陽は西に沈みます。 Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138094
- 太陽は西に没する。 Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138093
- 日は西に沈む。 Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ west
Câu hỏi thường gặp
西 nghĩa là gì?
西 (danh từ) nghĩa là tây, hướng tây.
西 đọc là gì?
西 đọc là にし (romaji: nishi).
Âm Hán Việt của 西 là gì?
Âm Hán Việt của 西 là "tây". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.