Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
西アジア nghĩa là tây á.
Nghĩa của 西アジア
Danh từ riêng
Tây Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ West Asia
Câu hỏi thường gặp
西アジア nghĩa là gì?
西アジア (danh từ riêng) nghĩa là tây á.
西アジア đọc là gì?
西アジア đọc là にしアジア (romaji: nishiajia).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.