TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

西(にし)アフリカ

tên riêng
にしアフリカnishiafurika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 西 tây

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

西アフリカ nghĩa là tây phi.

Nghĩa của 西アフリカ

Danh từ riêng

  1. Tây Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ West Africa

Câu hỏi thường gặp

西アフリカ nghĩa là gì?

西アフリカ (danh từ riêng) nghĩa là tây phi.

西アフリカ đọc là gì?

西アフリカ đọc là にしアフリカ (romaji: nishiafurika).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.