Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
西ドイツ nghĩa là tây đức.
Nghĩa của 西ドイツ
Danh từ riêng
Tây Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ West Germany (1949-1990); Federal Republic of Germany
Câu hỏi thường gặp
西ドイツ nghĩa là gì?
西ドイツ (danh từ riêng) nghĩa là tây đức.
西ドイツ đọc là gì?
西ドイツ đọc là にしドイツ (romaji: nishidoitsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.