TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

西(にし)インド諸島(しょとう)

tên riêng
にしインドしょとうnishiindoshotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 西 tây·諸 chư·島 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

西インド諸島 nghĩa là tây ấn.

Nghĩa của 西インド諸島

Danh từ riêng

  1. Tây Ấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ West Indies

Câu hỏi thường gặp

西インド諸島 nghĩa là gì?

西インド諸島 (danh từ riêng) nghĩa là tây ấn.

西インド諸島 đọc là gì?

西インド諸島 đọc là にしインドしょとう (romaji: nishiindoshotō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.