Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
西サハラ nghĩa là Tây Xa-ha-ra.
Nghĩa của 西サハラ
Danh từ riêng
Tây Xa-ha-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Western Sahara
Câu hỏi thường gặp
西サハラ nghĩa là gì?
西サハラ (danh từ riêng) nghĩa là Tây Xa-ha-ra.
西サハラ đọc là gì?
西サハラ đọc là にしサハラ (romaji: nishisahara).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.