肉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肉 nghĩa là thịt.
Nghĩa của 肉
Danh từ
- Thịt.
Từ ghép có 肉
Câu ví dụ với 肉
- この店では肉を売っている。 Cửa hàng này có bán thịt.Tatoeba #220437
- この肉は腐っている。 Thịt này bị thiu.Tatoeba #220231
- 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.Tatoeba #77633
- そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184
- 君は肉の料理の仕方を知っていますか。 Bạn có biết cách nấu thịt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flesh
- Danh từ meat
- Danh từ flesh (of a fruit); pulp
- Danh từ the physical body (as opposed to the spirit); flesh
- Danh từ thickness
- Danh từ content; substance; flesh
- Danh từ ink pad
Câu hỏi thường gặp
肉 nghĩa là gì?
肉 (danh từ) nghĩa là thịt.
肉 đọc là gì?
肉 đọc là にく (romaji: niku).
Âm Hán Việt của 肉 là gì?
Âm Hán Việt của 肉 là "nhục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.