TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

豚肉(ぶたにく)

JLPT N5 từ thông dụng
ぶたにくbutaniku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 豚 ?·肉 nhục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

豚肉 nghĩa là thịt lợn, thịt heo.

Nghĩa của 豚肉

Danh từ

  1. Thịt lợn, thịt heo.

Cách viết khác: ブタ肉, ぶた肉, とんにく

Câu ví dụ với 豚肉

  • そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pork

Câu hỏi thường gặp

豚肉 nghĩa là gì?

豚肉 (danh từ) nghĩa là thịt lợn, thịt heo.

豚肉 đọc là gì?

豚肉 đọc là ぶたにく (romaji: butaniku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.