TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

牛肉(ぎゅうにく)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぎゅうにくgyūniku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯU NHỤC 牛 ngưu·肉 nhục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngưu nhục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

牛肉 nghĩa là thịt bò.

Nghĩa của 牛肉

Danh từ

  1. Thịt bò.

Câu ví dụ với 牛肉

  • そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184
  • 私は牛肉より羊肉の方が好きだ。 Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beef

Câu hỏi thường gặp

牛肉 nghĩa là gì?

牛肉 (danh từ) nghĩa là thịt bò.

牛肉 đọc là gì?

牛肉 đọc là ぎゅうにく (romaji: gyūniku).

Âm Hán Việt của 牛肉 là gì?

Âm Hán Việt của 牛肉 là "ngưu nhục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.