牛肉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngưu nhục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牛肉 nghĩa là thịt bò.
Nghĩa của 牛肉
Danh từ
- Thịt bò.
Câu ví dụ với 牛肉
- そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184
- 私は牛肉より羊肉の方が好きだ。 Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beef
Câu hỏi thường gặp
牛肉 nghĩa là gì?
牛肉 (danh từ) nghĩa là thịt bò.
牛肉 đọc là gì?
牛肉 đọc là ぎゅうにく (romaji: gyūniku).
Âm Hán Việt của 牛肉 là gì?
Âm Hán Việt của 牛肉 là "ngưu nhục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.